ngân hàng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tổ chức tài chính: Một tổ chức kinh doanh trong lĩnh vực tiền tệ, có chức năng nhận tiền gửi, cho vay, cung cấp các dịch vụ thanh toán và các sản phẩm tài chính khác nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế.
- Kho lưu trữ, ngân hàng dữ liệu (nghĩa mở rộng): Một nơi tập trung, lưu trữ và quản lý một nguồn tài nguyên cụ thể nào đó để sử dụng khi cần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tôi ra ngân hàng để gửi tiền tiết kiệm. (Tôi đến ngân hàng để gửi tiền tiết kiệm.)
- Ngân hàng đang có chính sách cho vay ưu đãi đối với doanh nghiệp nhỏ. (Ngân hàng đang có chính sách cho vay ưu đãi đối với doanh nghiệp nhỏ.)
- Ngân hàng máu đang kêu gọi người dân hiến máu nhân đạo. (Ngân hàng máu đang kêu gọi người dân hiến máu nhân đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ngân hàng" trong lĩnh vực công nghệ thông tin: Chỉ một kho lưu trữ dữ liệu số lớn, có tổ chức.
- Dự án này sử dụng một ngân hàng câu hỏi khổng lồ để tạo đề thi. (Dự án này sử dụng một kho lưu trữ câu hỏi khổng lồ để tạo đề thi.)
"Ngân hàng" trong sinh học: Chỉ nơi lưu giữ, bảo quản các mẫu vật sinh học.
- Ngân hàng gen có nhiệm vụ bảo tồn nguồn gen quý hiếm. (Ngân hàng gen có nhiệm vụ bảo tồn nguồn gen quý hiếm.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhà băng (dt): Từ đồng nghĩa, cách gọi khác của "ngân hàng", thường dùng trong văn phong cũ hoặc nhất định.
- Ngân hàng trung ương (dt): Cơ quan quản lý hệ thống tiền tệ của một quốc gia (ví dụ: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam).
- Ngân hàng thương mại (dt): Ngân hàng hoạt động kinh doanh vì mục đích lợi nhuận, cung cấp dịch vụ cho công chúng.
- Chủ ngân hàng (dt): Người đứng đầu hoặc chủ sở hữu một ngân hàng.
Từ đồng nghĩa
- Tổ chức tín dụng: Thuật ngữ rộng hơn, bao gồm ngân hàng và các tổ chức cho vay, huy động vốn khác.
- Quỹ tiền tệ: Nhấn mạnh đến chức năng lưu giữ và quản lý tiền (thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "ngân hàng" trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- An toàn như ngân hàng: Thành ngữ ví von, ý chỉ một điều gì đó rất an toàn, chắc chắn, đáng tin cậy.
- Gửi tiền vào đây an toàn như ngân hàng. (Gửi tiền vào đây an toàn như gửi ngân hàng.)
- dt (cn. Nhà băng) Cơ quan phụ trách việc trao đổi tiền tệ, cho nhân dân vay tiền, gửi tiền tiết kiệm, phát hành giấy bạc, làm môi giới trong công, thương nghiệp, nhằm đẩy mạnh việc phát triển kinh tế: Hiện nay nhiều nước cũng đã đặt ngân hàng ở nước ta.